ernest hemingway
Định nghĩa
Danh từ riêng: Ernest Hemingway là một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm tiểu thuyết và truyện ngắn. Ông đoạt giải Nobel Văn học năm 1954 và sống từ năm 1899 đến năm 1961.
Ví dụ sử dụng
- (Ernest Hemingway nổi tiếng với phong cách viết đơn giản và trực tiếp.)
- (Nhiều độc giả ngưỡng mộ các tiểu thuyết của Ernest Hemingway, chẳng hạn như "Ông già và biển cả".)
Các cách sử dụng nâng cao
"a Hemingway hero": một kiểu nhân vật nam chính trong tác phẩm của Hemingway, thường là người mạnh mẽ, can đảm và chịu đựng gian khổ.
- The protagonist in the story is a classic Hemingway hero. (Nhân vật chính trong câu chuyện là một hình mẫu Hemingway hero điển hình.)
"Hemingwayesque": mang phong cách hoặc đặc điểm của Hemingway, đặc biệt là trong văn chương.
- His writing style is very Hemingwayesque, with short sentences and minimal description. (Phong cách viết của anh ấy rất Hemingwayesque, với các câu ngắn và miêu tả tối thiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemingway (Danh từ riêng): tên họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng nhà văn này.
- Hemingwayesque (Tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Hemingway.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng, nhưng có thể liên quan đến các nhà văn cùng thời như F. Scott Fitzgerald (một nhà văn Mỹ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "to live like Hemingway": sống một cuộc đời phiêu lưu, mạo hiểm, thường liên quan đến săn bắn, câu cá và du lịch.
- He decided to live like Hemingway, traveling the world and writing about his experiences. (Anh ấy quyết định sống như Hemingway, đi khắp thế giới và viết về những trải nghiệm của mình.)